disjecta membra nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

disjecta membra nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm disjecta membra giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của disjecta membra.

Từ điển Anh Việt

  • disjecta membra

    /dis'dʤektə'membrə/

    * danh từ số nhiều

    những mảnh, những mẫu; những mẫu thừa rải rác