dative bond nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

dative bond nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm dative bond giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của dative bond.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • dative bond

    Similar:

    coordinate bond: a covalent bond in which both electrons are provided by one of the atoms

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).