cypriot monetary unit nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

cypriot monetary unit nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm cypriot monetary unit giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của cypriot monetary unit.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • cypriot monetary unit

    monetary unit in Cyprus

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).