cutaneal nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

cutaneal nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm cutaneal giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của cutaneal.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • cutaneal

    Similar:

    cutaneous: relating to or existing on or affecting the skin

    cutaneous nerves

    a cutaneous infection

    Synonyms: dermal

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).