bonze nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
bonze nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm bonze giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của bonze.
Từ điển Anh Việt
bonze
/bɔnz/
* danh từ
nhà sư
bonze
/bɔnz/
* danh từ
nhà sư
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.