bedight nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

bedight nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm bedight giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của bedight.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • bedight

    Similar:

    deck: decorate

    deck the halls with holly

    Synonyms: bedeck

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).