artaxerxes nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
artaxerxes nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm artaxerxes giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của artaxerxes.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
artaxerxes
Similar:
artaxerxes ii: king of Persia who subdued numerous revolutions and made peace with Sparta (?-359 BC)
artaxerxes i: king of Persia who sanctioned the practice of Judaism in Jerusalem (?-424 BC)
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).