artaxerxes ii nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

artaxerxes ii nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm artaxerxes ii giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của artaxerxes ii.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • artaxerxes ii

    king of Persia who subdued numerous revolutions and made peace with Sparta (?-359 BC)

    Synonyms: Artaxerxes

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).