antimutagen nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
antimutagen nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm antimutagen giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của antimutagen.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
antimutagen
* kỹ thuật
y học:
chống gây đột biến


