advect nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

advect nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm advect giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của advect.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • advect

    convey by horizontal mass movement of a fluid

    energy advected from the environment

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).