xi trong Tiếng Anh là gì?
xi trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ xi sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
xi
sealing wax; to wax; to polish
* khẩu ngữ
xem xi măng
(âm nhạc) b; si; ti
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
xi
* noun
sealing wax polish
Từ điển Việt Anh - VNE.
xi
sealing wax polish


