xen trong Tiếng Anh là gì?
xen trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ xen sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
xen
to interpolate; to insert
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
xen
* verb
to interpolate, to insert, interfere
Từ điển Việt Anh - VNE.
xen
to interpolate, insert, interfere
Từ liên quan
- xen
- xen kẽ
- xen lẫn
- xen lời
- xen vào
- xen cảnh
- xen nhau
- xen nhập
- xen lu lô
- xen ngang
- xen kẽ nhau
- xen lẫn vào
- xen vào giữa
- xen lẫn mỡ vào
- xen lẫn với nhau
- xen vào câu chuyện
- xen giữa hai bề mặt
- xen một cách lạc lõng
- xen vào một câu chuyện
- xen vào việc người khác
- xen vào một cách vũ đoán
- xen vào một lời nhận xét
- xen vào giữa những vật khác
- xen vào trong cuộc nói chuyện
- xen vào câu chuyện bằng một lời gợi ý


