vong linh trong Tiếng Anh là gì?
vong linh trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ vong linh sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
vong linh
soul; manes; fetch; wraith
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
vong linh
* noun
death's soul, ghost
Từ điển Việt Anh - VNE.
vong linh
soul (of the departed)