vấu trong Tiếng Anh là gì?

vấu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ vấu sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • vấu

    knot, notch; earthenware pan; seize or take with the claws, claw

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • vấu

    to scratch, pinch