vá trong Tiếng Anh là gì?
vá trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ vá sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
vá
shovel; ladle; to mend; to stitch up; to suture
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
vá
* noun
shovel, ladle
* verb
to mend;
Từ điển Việt Anh - VNE.
vá
to mend, patch