thoi thóp trong Tiếng Anh là gì?
thoi thóp trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ thoi thóp sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
thoi thóp
* dtừ
palpitate, pant, throb; have one foot in the grave
* phó từ be at the point of death
tim anh ta thoi thóp his heart flutters
* ttừ
thin, thinly sown; scattered, strewn about


