so với trong Tiếng Anh là gì?

so với trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ so với sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • so với

    in comparison with...; (as) compared with/to...; against; beside

    đồng quan đã sụt giá đáng kể so với các đồng tiền khác ở châu âu the franc has dropped considerably against other european currencies

    cô ta nhận thấy dân tộc việt nam rất cần cù so với bất kỳ dân tộc nào khác trên thế giới she found vietnamese people to be very hard-working in comparison with any other people all over the world

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • so với

    in comparison with, (as) compared with or to, against; to compare with