ren rén trong Tiếng Anh là gì?

ren rén trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ ren rén sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • ren rén

    xem rén (láy)

    gently, softly, tenderly, quietly, timidly, shyly

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • ren rén

    xem rén (láy)