rót trong Tiếng Anh là gì?
rót trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ rót sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
rót
* dtừ
pour, pour out
rót nước to pour out the water
rót một chén trà pour out a cup of tea
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
rót
* verb
to pour
rót nước: to pour out the water
Từ điển Việt Anh - VNE.
rót
to pour (from a bottle)