quỵt trong Tiếng Anh là gì?
quỵt trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ quỵt sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
quỵt
to refuse to pay a debt; to bilk
quỵt tiền công to fail to pay somebody his salary/wages
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
quỵt
Fail to pay, default
Quỵt tiền công: To fail to pay someone his salary (wages)
Quỵt nợ: To fail to pay one's debt, to default


