phun trong Tiếng Anh là gì?

phun trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phun sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phun

    * dtừ

    eject; belch; vomit; gush; (of volcano) erupt; spit; (of snake) hiss; (off whale) blow

    khen tài nhả ngọc phun châu (truyện kiều) your magic conjures gems and pearls; he cried

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phun

    * verb

    to eject;to belch; to vomit; to gush; to erupt

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phun

    to eject, erupt, squirt, spray, throw out