phiếm định trong Tiếng Anh là gì?

phiếm định trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phiếm định sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phiếm định

    (vật lý) indifferent, neutral

    cân bằng phiếm định indifferent (neutral) equilibrium

    (physics) astatic

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phiếm định

    (vật lý) Indifferent, neutral

    Cân bằng phiếm định: Indifferent (neutral) equilibrium