phức tạp trong Tiếng Anh là gì?
phức tạp trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phức tạp sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phức tạp
complicated; complex; intricate; knotty
vấn đề phức tạp complicated question; knotty question/problem
làm cho vấn đề phức tạp ra to complicate matters; to confuse the issue
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phức tạp
* adj
complicated; compound
sự phức tạp: complicacy
Từ điển Việt Anh - VNE.
phức tạp
complicated, complex, diverse, intricate


