phụng dưỡng trong Tiếng Anh là gì?
phụng dưỡng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phụng dưỡng sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phụng dưỡng
* đtừ
to support maintain (one's parents)
phụng dưỡng cha mình như mình mong con mình phụng dưỡng mình to serve one's father as one would expect one's son to serve one
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phụng dưỡng
* verb
to support maintain (one's parents)
Từ điển Việt Anh - VNE.
phụng dưỡng
to support, maintain (one’s parents)


