phỗng trong Tiếng Anh là gì?

phỗng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phỗng sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phỗng

    clay statue of giant guard; toy earthen statue; (thông tục) steal a march on somebody and get what is his due, steal someone's thunder; take away; abduct; (term in card playing) two cards of the same kind

    ham ăn ham phỗng like to gain

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phỗng

    Clay statue of giant guard; toy earthen statue.

    (thông tục) Steal a march on somebody and get what is his due, steal someone's thunder

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phỗng

    clay statue of giant guard, toy earthen statue