phồng trong Tiếng Anh là gì?
phồng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phồng sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phồng
* dtừ
cũng như phùng
bloat, swell out, inflate, puff out, fill out, belly out
phồng má blow out one's checks
phồng mang trợn mắt very angry (ready to shout)
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phồng
* verb
to bloat, to swell
Từ điển Việt Anh - VNE.
phồng
to swell, bloat


