phế lập trong Tiếng Anh là gì?
phế lập trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phế lập sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phế lập
(từ cũ) depose one king and replace him by another; prosperity
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phế lập
(từ cũ) Depose one king and replace him by another
Từ điển Việt Anh - VNE.
phế lập
depose one king and replace him by another


