phẩy trong Tiếng Anh là gì?

phẩy trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phẩy sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phẩy

    xem dấu phẩy

    ba phẩy năm (3, 5) three point five (35)

    (toán học) prime; to fan gently; to brush off

    phẩy bụi to brush the dust off...; to dust

    lấy quạt phẩy bụi trên bàn to gently fan the dust off a table

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phẩy

    Fan gently (flick) off

    Lấy quạt phẩy bụi trên bàn: To fan gently the dust off a table

    xem dấu phẩy ; chấm phẩy