phạn trong Tiếng Anh là gì?

phạn trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phạn sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phạn

    rice basin; pot for cooked rice; sanscrit, the sanscrit language

    tiếng phạn sanscrit, the sanscrit language

    buddhist

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phạn

    Pot for cooked rice

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • Phạn

    (1) Buddhist; (2) cooked rice

  • phạn

    pot for cooked rice