phét trong Tiếng Anh là gì?
phét trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phét sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phét
brag (of, about), boast (of); (colloq) fuck
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phét
(thông tục) cũng nói nói phét
Từ điển Việt Anh - VNE.
phét
(1) to spank; (2) to brag, boast


