phán xử trong Tiếng Anh là gì?

phán xử trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phán xử sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phán xử

    sentence (to), condemn (to); judge

    thà bị phán xử một lần còn hơn bị phán xử đời đời better to be sentenced once than be sentenced for eternity

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phán xử

    to judge