phàn nàn trong Tiếng Anh là gì?

phàn nàn trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phàn nàn sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phàn nàn

    to complain

    hơi đâu phàn nàn những chuyện vặt như thế! it's no use complaining about such trifles!

    chẳng bao giờ ông ấy phàn nàn no complaint ever passes his lips

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phàn nàn

    * verb

    to complain, to carg, to bemoan

    tôi không có gì phàn nàn cả: I have nothing to complain of

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phàn nàn

    to complain, grumble