trong Tiếng Anh là gì?

pô trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ pô sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • exposure

    cuộn phim 24 pô a film with 24 exposures

    xem ống pô

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • Shot

    Một pô ảnh: A camera shot, an exposure