ngạch trật trong Tiếng Anh là gì?

ngạch trật trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ ngạch trật sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • ngạch trật

    various ranks and grades (in a classification scale of civil servants...)

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • ngạch trật

    Various ranks and grades (in a classification scale of civil servants...)

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • ngạch trật

    various ranks and grades (in a classification scale of civil servants)