nín nhịn trong Tiếng Anh là gì?

nín nhịn trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ nín nhịn sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • nín nhịn

    xem nhịn 1

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • nín nhịn

    Contain oneself

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • nín nhịn

    contain oneself