mừng mừng tủi tủi trong Tiếng Anh là gì?
mừng mừng tủi tủi trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mừng mừng tủi tủi sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
mừng mừng tủi tủi
to have mixed feelings
cha con gặp nhau mừng mừng tủi tủi sau mười năm xa cách the father and his children meet one another with mixed feelings after a separation of ten years


