khuyến học trong Tiếng Anh là gì?
khuyến học trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khuyến học sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
khuyến học
to encourage study
hội khuyến học study encouragement society; study promotion society
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khuyến học
Encourage study
Hội khuyến học: Study Encouragement Society; Study promotion Society
Từ điển Việt Anh - VNE.
khuyến học
to encourage learning, encourage study