hỗ trợ trong Tiếng Anh là gì?
hỗ trợ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ hỗ trợ sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
hỗ trợ
to assist; to support
hỗ trợ tinh thần cho ai to give somebody moral support
sự hỗ trợ qua điện thoại telephone help desk
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
hỗ trợ
* verb
to help one another
Từ điển Việt Anh - VNE.
hỗ trợ
to support, help (one another); help, support; aid, assistance; mutual


