chém cha trong Tiếng Anh là gì?

chém cha trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chém cha sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • chém cha

    to plague on

    chém cha số phận hẩm hiu! plague on the unlucky fate!

    damn it!, deuce take it!

    chém cha cái số hoa đào (truyện kiều) the fate of a peach blossom-what a curse!