các trong Tiếng Anh là gì?

các trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ các sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • các

    the various (pluralizer); each, each one

    các anh you

    các nước xã hội chủ nghĩa socialist countries

    * đtừ

    to pay the difference (in a trade-in), to give in compensation

    các thêm năm chục đồng để đổi xe đạp cũ lấy xe mới to pay the difference of 50 dong to trade in one's old bicycle for a new one

    trả tiền các to pay the difference

    compensate, make up; pay an extra sum in a trade-in

    * dtừ

    council-chamber, pavilion; card, visiting card

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • các

    * adv (dùng phụ trước danh từ)

    Every, all

    đủ các loại khác nhau: every variety, all and sundry

    * verb

    To pay the difference (in a trade-in), to give in compensation

    các thêm năm chục đồng để đổi xe đạp cũ lấy xe mới: to pay the difference of 50 dong to trade in one's old bicycle for a new one

    trả tiền các: to pay the difference

    các vàng cũng không làm: I won't do it even for a compensation in gold; nothing doing. I won't do it

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • các

    (1) (pluralizer); these, various; (2) council chambers; (3) card; (4) to pay (additionally) as part of a deal