bão tuyết trong Tiếng Anh là gì?

bão tuyết trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bão tuyết sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • bão tuyết

    snowstorm; blizzard

    một trận bão tuyết lớn đang ập đến! a huge blizzard is blowing in!

    coi chừng lạc trong bão tuyết nhé! take care not to be lost in the blizzard!

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • bão tuyết

    * noun

    Snow-storm

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • bão tuyết

    snowstorm