đợi trong Tiếng Anh là gì?
đợi trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ đợi sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
đợi
to wait; to await
ông đợi 10 phút nữa được không? can you wait another 10 minutes?
đợi lâu to wait (for) a long time
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đợi
* verb
to wait for; to await
Từ điển Việt Anh - VNE.
đợi
to wait (for), await


