worthlessness nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

worthlessness nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm worthlessness giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của worthlessness.

Từ điển Anh Việt

  • worthlessness


    * danh từ

    tính chất không có giá trị, tính chất vô dụng, tính chất không ra gì; tính chất không xứng đáng

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • worthlessness

    having no qualities that would render it valuable or useful

    the drill sergeant's intent was to convince all the recruits of their worthlessness

    Synonyms: ineptitude

    Antonyms: worth

    the quality of being without practical use