windproof nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

windproof nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm windproof giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của windproof.

Từ điển Anh Việt

  • windproof

    * tính từ

    chịu gió

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • windproof

    * kỹ thuật

    kín

    kín gió

    xây dựng:

    chắn gió

    không lọt gió