wiffle nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
wiffle nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wiffle giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wiffle.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
wiffle
(trademark) a hollow plastic ball with cutouts
Synonyms: Wiffle Ball
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).


