whichever nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

whichever nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm whichever giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của whichever.

Từ điển Anh Việt

  • whichever

    /wit 'ev /

    * tính từ

    nào, bất cứ... nào

    not peace at whichever price: không phi hoà bình với bất cứ giá nào

    * đại từ

    bất cứ cái nào

    whichever you like best: bất cứ cái nào anh thích nhất