water-rat nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
water-rat nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm water-rat giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của water-rat.
Từ điển Anh Việt
water-rat
* danh từ
<động> rái cá (động vật giống [như] con chuột, bơi ở dưới nước và sống trong hang bên bờ sông, bờ hồ...)


