wakashan nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
wakashan nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wakashan giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wakashan.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
wakashan
a member of one of the peoples in British Columbia and Washington who speak the Wakashan language
a family of North American Indian languages of British Columbia and Washington
Synonyms: Wakashan language
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).


