trna nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

trna nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm trna giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của trna.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • trna

    Similar:

    transfer rna: RNA molecules present in the cell (in at least 20 varieties, each variety capable of combining with a specific amino acid) that attach the correct amino acid to the protein chain that is being synthesized at the ribosome of the cell (according to directions coded in the mRNA)

    Synonyms: acceptor RNA, soluble RNA

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).