sublease nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

sublease nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sublease giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sublease.

Từ điển Anh Việt

  • sublease


    * danh từ

    sự cho thuê lại

    * ngoại động từ

    cho thuê lại

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • sublease

    a lease from one lessee to another

    Synonyms: sublet


    sublet: lease or rent all or part of (a leased or rented property) to another person

    We sublet our apartment over the summer